Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tăng lên" (1)
tăng lên

Tiếng Anh
Danh từincrease, growth, gain
Dân số thành phố đang tăng lên.
The city’s population is increasing.
Từ liên quan "tăng lên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tăng lên" (6)
Dân số thành phố đang tăng lên.
The city’s population is increasing.
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
The number of female representatives has increased significantly.
Tỷ lệ người Nhật đi du lịch nước ngoài tăng lên hàng năm.
The percentage of Japanese traveling abroad is increasing every year.
Nếu không rửa tay thì vi khuẩn sẽ tăng lên.
Bacteria increase if you do not wash your hands.
Dòng tiền đầu tư vào khu vực này đang tăng lên.
The flow of investment into this region is increasing.
Mối đe dọa an ninh đã tăng lên cấp độ cao nhất.
The security threat has risen to the highest level.
